拼
膨胀水箱
HSK7-9n 0 · Lv.1
péngzhàngshuǐxiāng
Thùng giảm áp (bộ phận của máy)
漢越
字解构
Phân tích chữ膨péngHSK7-9phình to; trương lên; trướng lên胀zhàngHSK7-9nở ra; căng ra; trương水shuǐHSK1nước箱xiāngHSK3rương; hòm; va li
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分