拼
荆棘丛生
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīngjícóngshēng
con đường phía trước đầy chướng ngại và khó khăn; đầy chông gai
漢越
字解构
Phân tích chữ荆jīngHSK7-9cây mận gai棘jíHSK7-9cây gai丛cóngHSK7-9bụi; cụm; lùm; chùm; khóm生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分