拼
萨摩耶犬
HSK7-9n 0 · Lv.1
sàmóyēquǎn
Chó Samoyed
漢越
字解构
Phân tích chữ萨sàHSK7-9họ Tát摩móHSK6mát xa; tiếp xúc耶yēHSK7-9chăng; ư; sao (trợ từ biểu thị ngữ khí nghi vấn)犬quǎnHSK7-9chó; con chó
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分