拼
蔬菜沙拉
HSK5n 0 · Lv.1
shūcàishālā
salad rau củ
漢越
字解构
Phân tích chữ蔬shūHSK5rau; rau cỏ菜càiHSK1rau沙shāHSK3cát; bãi cát; đất cát拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分