拼
蚝油炒面
HSK5n 0 · Lv.1
háoyóuchǎomiàn
mì xào dầu hào
漢越
字解构
Phân tích chữ蚝háoHSK5hàu; con hàu油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)炒chǎoHSK5xào; tráng; rang面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分