拼
蚝油生菜
HSK4n 0 · Lv.1
háoyóushēngcài
xà lách xào dầu hào
漢越
字解构
Phân tích chữ蚝háoHSK4hàu; con hàu油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn菜càiHSK1rau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分