拼
衍生证券
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshēngzhèngquàn
Chứng khoán phái sinh, derivative security, derivative tools
漢越
字解构
Phân tích chữ衍yǎnHSK7-9khai triển; phát huy; phát triển生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn证zhèngHSK4chứng minh券quànHSK6phiếu; vé
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分