拼
补水面膜
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǔshuǐmiànmó
mặt nạ cấp ẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)水shuǐHSK1nước面miànHSK1mặt, nét mặt膜móHSK7-9màng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分