拼
言简意赅
HSK1idioms 0 · Lv.1
yánjiǎnyìgāi
ngắn gọn súc tích; ngắn gọn dễ hiểu; nói ít hiểu nhiều
漢越
字解构
Phân tích chữ言yánHSK3lời; ngôn; lời nói简jiǎnHSK3thư tín; thư意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ赅gāiHSK1bao gồm; kiêm; cả
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分