拼
豁达洒脱
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huōdásǎtuō
rộng rãi cởi mở
漢越
字解构
Phân tích chữ豁huōHSK7-9sứt; mẻ; nứt ra; đứt ra达dáHSK4đến洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)脱tuōHSK4lóc; róc; bóc; bong; rụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分