拼
赌咒发誓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dǔzhòufāshì
Thề thốt, thề độc
漢越
字解构
Phân tích chữ赌dǔHSK7-9đánh bạc; đánh bài咒zhòuHSK7-9thần chú; lời niệm chú发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm誓shìHSK7-9thề; tuyên thệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分