拼
迎风招展
HSK4idioms 0 · Lv.1
yíngfēngzhāozhǎn
bay phấp phới trước gió
漢越
字解构
Phân tích chữ迎yíngHSK3nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón风fēngHSK3gió招zhāoHSK4gọi; vẫy; vẫy tay展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分