拼
进口关税
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnkǒuguānshuì
thuế nhập khẩu
漢越
字解构
Phân tích chữ进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu关guānHSK1đóng, đóng lại, khép税shuìHSK5thuế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分