拼
钥匙洞孔
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàoshidòngkǒng
lỗ chìa khóa
漢越
字解构
Phân tích chữ钥yàoHSK4chìa khoá匙shiHSK4chìa khoá洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu孔kǒngHSK7-9động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分