WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
防狼喷雾
HSK6
n
0 · Lv.1
fáng
láng
pēn
wù
bình xịt phòng chống chó sói
漢越
字解构
Phân tích chữ
防
fáng
HSK5
Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng
狼
láng
HSK6
con sói; chó sói
喷
pēn
HSK6
phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)
雾
wù
HSK5
sương mù
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的