WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阳光普照
HSK4
idioms
0 · Lv.1
yáng
guāng
pǔ
zhào
(thành ngữ) ánh sáng mặt trời chiếu rọi mọi vật
漢越
字解构
Phân tích chữ
阳
yáng
HSK3
mặt trời; thái dương
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
普
pǔ
HSK4
phổ biến; rộng khắp
照
zhào
HSK3
chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的