拼
阴阳怪气
HSK3idioms 0 · Lv.1
yīnyángguàiqì
kỳ quái; mỉa mai; quái gở; sáng nắng chiều mưa (chỉ tính cách, hành động quái gở, không giống bình thường)
漢越
字解构
Phân tích chữ阴yīnHSK2âm lịch阳yángHSK3mặt trời; thái dương怪guàiHSK3kỳ quái; quái dị; quái đản; quái lạ气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分