拼
颜料配方
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánliàopèifāng
công thức pha chế
漢越
字解构
Phân tích chữ颜yánHSK2mặt; vẻ mặt料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)方fāngHSK3vuông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分