WinHSK
返回查词
chù
HSK3单字多音

nơi; chốn; chỗ; điểm; địa phương / phòng; ban; xứ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地方;处所
  2. 机关或机关里的一个部门
  3. 事物的方面或部分
  4. 用于地方的数量

义项

Nghĩa
义项 HSK5

nơi; chốn; chỗ; điểm; địa phương

地方;处所

人事处负责招聘新员工。

Rénshì chù fùzé zhāopìn xīn yuángōng.

HSK4

Phòng nhân sự phụ trách tuyển dụng nhân viên mới.

The HR department is responsible for recruiting new employees.

我去过三处名胜。

Wǒ qù guò sān chù míngshèng.

HSK4

Tôi đã đến ba địa danh nổi tiếng.

I have been to three famous places.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK5

phòng; ban; xứ

机关或机关里的一个部门

义项 HSK5

điểm; phương diện; khía cạnh

事物的方面或部分

义项 HSK5

chỗ; nơi

用于地方的数量

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️