WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
信号
HSK4
n
0 · Lv.1
xìnhào
tín hiệu; hiệu báo
漢越 tín hiệu
字解构
Phân tích chữ
信
xìn
HSK3
tin; tin tưởng
号
hào
多音
HSK1
hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
信号台
xìn hào tái
HSK4
trạm tín hiệu
信号弹
xìn hào dàn
HSK4
đạn tín hiệu; đạn báo hiệu
信号枪
xìn hào qiāng
HSK6
súng báo hiệu; súng tín hiệu; súng hiệu
信号灯
xìn hào dēng
HSK4
đèn tín hiệu; đèn moóc-xơ
信号盘
xìn hào pán
HSK4
bảng tín hiệu
微信号
wēi xìn hào
HSK4
số wechat; Tài khoản WeChat
电信号
diàn xìn hào
HSK7-9
tín hiệu điện
查词
复习
真题
工具
我的