WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
儿童
HSK4
n
0 · Lv.1
értóng
nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé
漢越 nhi đồng
字解构
Phân tích chữ
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
童
tóng
HSK4
trẻ em; trẻ con; nhi đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
儿童团
ér tóng tuán
HSK5
đội nhi đồng; đoàn nhi đồng
儿童片
ér tóng piàn
HSK4
phim dành cho thiếu nhi
儿童节
ér tóng jié
HSK4
ngày Quốc tế Thiếu nhi; tết Thiếu nhi
儿童乐园
ér tóng lè yuán
HSK7-9
khu vui chơi; khu vui chơi trẻ em; sân chơi cho trẻ em
儿童医院
ér tóng yī yuàn
HSK4
bệnh viện nhi đồng
儿童文学
ér tóng wén xué
HSK5
văn học thiếu nhi
儿童读物
ér tóng dú wù
HSK7-9
sách báo tranh truyện thiếu nhi
挽救儿童
wǎn jiù ér tóng
HSK7-9
Save the Children, một tổ chức từ thiện của Anh
特殊儿童
tè shū ér tóng
HSK5
đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt
留守儿童
liú shǒu ér tóng
HSK5
trẻ em có cha mẹ làm ăn xa
查词
复习
真题
工具
我的