WinHSK

兴奋

HSK4adj, v
0 · Lv.1
xīngfèn

háo hức; phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú

excite 参见: 兴奋 剂 [ 相关词条 ] 兴奋点 [名] excitement 兴奋剂 [名] stimulant; excitant 兴奋性 [名] [生理] excitability 兴奋状态 [名] excitatory state

漢越 hưng phấn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他兴奋地跳起来。

tā xīng fèn de tiào qǐ lái

HSK3

Anh ấy nhảy lên một cách phấn khích.

He jumped up excitedly.

他兴奋的心情难以言表。

Tā xīngfèn de xīnqíng nányǐ yán biǎo.

HSK4

Tâm trạng phấn khởi của anh ấy khó tả.

His excitement was beyond words.

他们兴奋地去参加音乐会。

Tāmen xīngfèn de qù cānjiā yīnyuèhuì.

HSK4

Họ phấn khích tham gia buổi hòa nhạc.

They excitedly went to the concert.

她兴奋地跳了起来。

Tā xīngfèn de tiào le qǐlái.

HSK4

Cô ấy phấn khích nhảy cẫng lên.

She jumped up excitedly.

喝咖啡能刺激大脑。

Hē kāfēi néng cìjī dànǎo.

HSK5

Uống cà phê có thể kích thích não bộ.

Drinking coffee can stimulate the brain.

这种药会让你兴奋。

Zhè zhǒng yào huì ràng nǐ xīngfèn.

HSK5

Thuốc này sẽ làm bạn phấn chấn.

This medicine will make you excited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天打扫房间,你猜我找到什么了?HSK4
今天打扫房间,你猜我找到什么了?
看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么?
你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。
那是我的,我昨天好像丢了一百。
我不相信!它现在是我的。
今天打扫房间,你猜我找到什么了?HSK4
今天打扫房间,你猜我找到什么了?
看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么?
你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。
那是我的,我昨天好像丢了一百。
我不相信!它现在是我的。
你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?HSK5
你这么兴奋,天上掉馅儿饼啦?
差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。
真的?恭喜你!真是“功夫不负有心人”啊。
谢谢你!
这么晚了,儿子怎么还不睡觉?HSK5
这么晚了,儿子怎么还不睡觉?
明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。