WinHSK

兴奋

HSK4adj, v
0 · Lv.1
xīngfèn

háo hức; phấn khởi; hăng hái; phấn khích; hứng thú

excite 参见: 兴奋 剂 [ 相关词条 ] 兴奋点 [名] excitement 兴奋剂 [名] stimulant; excitant 兴奋性 [名] [生理] excitability 兴奋状态 [名] excitatory state

漢越 hưng phấn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.