WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
左右
HSK4
n, v
0 · Lv.1
zuǒyòu
trái và phải; hai bên; xung quanh
漢越 tả hữu
字解构
Phân tích chữ
左
zuǒ
HSK2
trái; tả; bên trái
右
yòu
HSK2
bên phải; phía phải; bên tay phải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
左右刀
zuǒ yòu dāo
HSK4
Dao TP
左右手
zuǒ yòu shǒu
HSK4
trợ thủ đắc lực; phụ tá đắc lực; người giúp việc đắc lực; người tin cậy
左右袒
zuǒ yòu tǎn
HSK4
thiên vị; thiên lệch
左右两难
zuǒ yòu liǎng nán
HSK4
Scylla và Charybdis
左右为难
zuǒ yòu wéi nán
HSK6
khó xử; tiến thoái lưỡng nan
左右共利
zuǒ yòu gòng lì
HSK4
cùng có lợi
左右开弓
zuǒ yòu kāi gōng
HSK7-9
tay năm tay mười; làm mấy việc cùng một lúc
左右逢源
zuǒ yòu féng yuán
HSK7-9
mọi việc đều suôn sẻ; thuận lợi mọi bề
查词
复习
真题
工具
我的