WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
干净
HSK3
adj
0 · Lv.1
gānjìng
sạch; sạch sẽ; gọn gàng
漢越 can tịnh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不干净
bù gān jìng
HSK3
dơ; dơ bẩn; lấm lem; bẩn thỉu; không sạch; không sạch sẽ
保持干净
bǎo chí gān jìng
HSK5
giữ gìn sạch sẽ
干净俐落
gān jìng lì luò
HSK4
sạch sẽ và hiệu quả
干净利落
gān jìng lì luò
HSK4
gọn gàng; ngăn nắp; không rườm rà
干干净净
gān gān jìng jìng
HSK3
sạch; sạch sẽ; sạch bóng
收拾干净
shōu shí gān jìng
HSK4
bốc hót
查词
复习
真题
工具
我的