拼
干净
HSK3adj 0 · Lv.1
gānjìng
sạch; sạch sẽ; gọn gàng
漢越 can tịnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有尘土、杂质等
- 形容说话、动作不拖泥带水
- 比喻一点儿不剩
等级
义项 ①adj≈HSK3
sạch; sạch sẽ; gọn gàng
没有尘土、杂质等
免费例句
我喜欢干净的房间。
≈HSK1
这个房间非常干净。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
rõ ràng; gãy gọn; gọn gàng dứt khoát (lời nói, động tác)
形容说话、动作不拖泥带水
免费例句
他做事干净利落。
tā zuò shì gān jìng lì luò
≈HSK3
Anh ấy làm mọi việc gọn gàng.
He does things neatly and efficiently.
他的回答干净利落。
Tā de huídá gānjìng lìluò.
≈HSK3
Câu trả lời của anh ấy gãy gọn.
His answer was clean and direct.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③adj≈HSK3
hết sạch; sạch sành sanh; hết sạch sành sanh
比喻一点儿不剩
免费例句
他一口气把果汁喝得干干净净。
Tā yīkǒuqì bǎ guǒzhī hē de gāngānjìngjìng.
≈HSK3
Anh ấy uống một hơi hết sạch nước hoa quả.
He drank the juice all in one go, leaving not a drop.
他把饭菜吃得干干净净。
Tā bǎ fàncài chī de gāngānjìngjìng.
≈HSK3
Anh ấy ăn hết sạch sẽ.
He ate all the food cleanly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分