WinHSK

整理

HSK4v
0 · Lv.1
zhěnglǐ

chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt

put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理

漢越 chỉnh lí
真题测试Đề thi thật即将上线