WinHSK

整理

HSK4v
0 · Lv.1
zhěnglǐ

chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt

put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理

漢越 chỉnh lí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.