拼
整理
HSK4v 0 · Lv.1
zhěnglǐ
chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt
put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理
漢越 chỉnh lí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使有条理有秩序
等级
义项 ①v≈HSK4
chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt
使有条理有秩序
免费例句
儿子今天帮我整理了房间。
Érzi jīntiān bāng wǒ zhěnglǐ le fángjiān.
≈HSK3
Con trai hôm nay đã giúp tôi dọn dẹp phòng.
My son helped me tidy up the room today.
他正在整理自己的衣柜。
Tā zhèngzài zhěnglǐ zìjǐ de yīguì.
≈HSK3
Anh ấy đang sắp xếp lại tủ quần áo của mình.
He is organizing his own wardrobe.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分