WinHSK

整理

HSK4v
0 · Lv.1
zhěnglǐ

chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt

put in order; straighten out; arrange; sort out; tidy up 你的房间需要 整理

漢越 chỉnh lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使有条理有秩序
义项 vHSK4

chỉnh; sắp xếp; thu dọn; thu xếp; sửa sang; chỉnh lý; chỉnh đốn; chải chuốt

使有条理有秩序

免费例句

儿子今天帮我整理了房间。

Érzi jīntiān bāng wǒ zhěnglǐ le fángjiān.

HSK3

Con trai hôm nay đã giúp tôi dọn dẹp phòng.

My son helped me tidy up the room today.

他正在整理自己的衣柜。

Tā zhèngzài zhěnglǐ zìjǐ de yīguì.

HSK3

Anh ấy đang sắp xếp lại tủ quần áo của mình.

He is organizing his own wardrobe.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。