WinHSK

晦涩

HSK1adj
0 · Lv.1
huì

tối nghĩa; khó hiểu (thơ văn, âm nhạc...)

hard to understand; obscure 晦涩 的语言 obscure language (in poetry, drama, etc)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50