WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
样子
HSK4
n
0 · Lv.1
yàngzi
hình dạng; kiểu dáng; hình dáng
漢越 dạng tử
字解构
Phân tích chữ
样
yàng
HSK1
kiểu, dạng; vẻ
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摆样子
bǎi yàng zi
HSK6
làm bộ; làm màu; làm ra vẻ
看样子
kàn yànɡzi
HSK7-9
có vẻ; xem ra; xem chừng
老样子
lǎo yàng zi
HSK4
như cũ; như thường lệ; vẫn như xưa; như mọi khi
装样子
zhuāng yàng zi
HSK4
giả vờ giả vịt; làm ra vẻ; làm bộ làm tịch
这样子
zhè yàng zi
HSK2
dáng vẻ này; như thế này
鬼样子
guǐ yàng zi
HSK7-9
dơ dáng; ma quái; dáng vẻ quái dị
不像样子
bú xiàng yàng zi
HSK3
không ra gì; không ra làm sao; chẳng ra thể thống gì
不成样子
bù chéng yàng zi
HSK6
(của một người) giảm thành một cái bóng
查词
复习
真题
工具
我的