WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
清洁
HSK6
adj
0 · Lv.1
qīngjié
sạch; sạch sẽ
漢越 thanh khiết
字解构
Phân tích chữ
清
qīng
HSK3
trong; thanh; trong suốt; trong veo
洁
jié
HSK6
sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
清洁剂
qīng jié jì
HSK7-9
chất tẩy rửa, nước lau sàn
清洁区
qīng jié qū
HSK6
clean area Phòng sạch; Khu vực sạch sẽ; Khu vực vệ sinh
清洁员
qīng jié yuán
HSK6
lao công; người dọn dẹp; người quét dọn; nhân viên vệ sinh; nhân viên lao công
清洁器
qīng jié qì
HSK6
thiết bị làm sạch
清洁工
qīnɡjiéɡōnɡ
HSK6
lao công; nhân viên vệ sinh; công nhân vệ sinh
清洁度
qīng jié dù
HSK6
vệ sinh
清洁球
qīng jié qiú
HSK6
bóng làm sạch
清洁袋
qīng jié dài
HSK6
túi đựng sạch
打扫清洁
dǎ sǎo qīng jié
HSK6
dọn dẹp vệ sinh
查词
复习
真题
工具
我的