WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眼光
HSK6
n
0 · Lv.1
yǎnguāng
ánh mắt
漢越 nhãn quang
字解构
Phân tích chữ
眼
yǎn
HSK2
mắt
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有眼光
yǒu yǎn guāng
HSK6
Có mắt nhìn; có tầm nhìn; có khả năng nhìn xa trông rộng
眼光短
yǎn guāng duǎn
HSK6
tầm nhìn hạn hẹp
审美眼光
shěn měi yǎn guāng
HSK6
đánh giá thẩm mỹ
拓宽眼光
tuò kuān yǎn guāng
HSK7-9
mở rộng tầm nhìn
眼光如豆
yǎn guāng rú dòu
HSK6
hẹp trí
查词
复习
真题
工具
我的