WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
破坏
HSK5
v
0 · Lv.1
pòhuài
phá hủy; làm hỏng; làm hư hỏng; làm thiệt hại; gây thiệt hại
漢越 phá hoại
字解构
Phân tích chữ
破
pò
HSK4
vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
坏
huài
HSK2
xấu; không tốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
破坏性
pò huài xìng
HSK5
tính phá hoại
森林破坏
sēn lín pò huài
HSK5
phá rừng
破坏无遗
pò huài wú yí
HSK5
phá huỷ không sót lại
破坏活动
pò huài huó dòng
HSK5
sự phá hoại
查词
复习
真题
工具
我的