拼
花样
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyàng
chủng loại; mẫu mã; hình dáng; hoa văn
trick 玩 花样 play tricks [ 相关词条 ] 花样翻新 put old stuff in a new guise 花样滑冰 [名] [体育] figure skating 花样滑水 [名] [体育] figure water-skiing 花样游泳 [名] [体育] synchronized swimming; water ballet
漢越 hoa dạng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分