WinHSK

花样

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāyàng

chủng loại; mẫu mã; hình dáng; hoa văn

trick 玩 花样 play tricks [ 相关词条 ] 花样翻新 put old stuff in a new guise 花样滑冰 [名] [体育] figure skating 花样滑水 [名] [体育] figure water-skiing 花样游泳 [名] [体育] synchronized swimming; water ballet

漢越 hoa dạng

例句

Câu ví dụ
免费例句

每天变着花样做饭。

měi tiān biàn zhe huā yàng zuò fàn

HSK5

Mỗi ngày đổi cách nấu ăn khác nhau.

Every day, I cook in different ways.

你又在搞什么新花样?

nǐ yòu zài gǎo shén me xīn huā yàng

HSK5

Mày lại nghịch cái trò mới gì thế?

What new trick are you up to again?

这又是他搞的什么新花样。

Zhè yòu shì tā gǎo de shénme xīn huāyàng.

HSK5

Đây lại là thủ đoạn bịp bợm mới của nó.

What new trick is he up to again?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。