拼
花样
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāyàng
chủng loại; mẫu mã; hình dáng; hoa văn
trick 玩 花样 play tricks [ 相关词条 ] 花样翻新 put old stuff in a new guise 花样滑冰 [名] [体育] figure skating 花样滑水 [名] [体育] figure water-skiing 花样游泳 [名] [体育] synchronized swimming; water ballet
漢越 hoa dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花纹的式样也泛指一切式样或种类
- 花招儿
- 绣花用的底样;多用纸剪成或刻成
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủng loại; mẫu mã; hình dáng; hoa văn
花纹的式样也泛指一切式样或种类
免费例句
每天变着花样做饭。
měi tiān biàn zhe huā yàng zuò fàn
≈HSK5
Mỗi ngày đổi cách nấu ăn khác nhau.
Every day, I cook in different ways.
你又在搞什么新花样?
nǐ yòu zài gǎo shén me xīn huā yàng
≈HSK5
Mày lại nghịch cái trò mới gì thế?
What new trick are you up to again?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
trò bịp bợm; trò gian trá; thủ đoạn bịp bợm
花招儿
免费例句
这又是他搞的什么新花样。
Zhè yòu shì tā gǎo de shénme xīn huāyàng.
≈HSK5
Đây lại là thủ đoạn bịp bợm mới của nó.
What new trick is he up to again?
义项 ③n≈HSK7-9
khuôn; mẫu (thêu hoa)
绣花用的底样;多用纸剪成或刻成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分