WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
表演
HSK3
v
0 · Lv.1
biǎoyǎn
diễn; biểu diễn; trình diễn
漢越 biểu diễn
字解构
Phân tích chữ
表
biǎo
HSK2
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
演
yǎn
HSK3
nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
表演区
biǎo yǎn qū
HSK3
khu vực biểu diễn
表演唱
biǎo yǎn chàng
HSK3
biểu diễn (phối hợp hát, múa, làm động tác)
表演者
biǎo yǎn zhě
HSK3
người biểu diễn
表演赛
biǎo yǎn sài
HSK3
thi đấu biểu diễn
即兴表演
jí xìng biǎo yǎn
HSK4
ngẫu hứng biểu diễn; hứng biểu diễn
发表演讲
fā biǎo yǎn jiǎng
HSK5
Phát biểu, diễn thuyết
时装表演
shí zhuāng biǎo yǎn
HSK7-9
buổi trình diễn thời trang
登台表演
dēng tái biǎo yǎn
HSK4
lên sân khấu biểu diễn
表演艺术
biǎo yǎn yì shù
HSK4
nghệ thuật biểu diễn
表演过火
biǎo yǎn guò huǒ
HSK3
đánh giá quá cao
查词
复习
真题
工具
我的