WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
风险
HSK5
n
0 · Lv.1
fēngxiǎn
rủi ro; hiểm nghèo; nguy cơ
漢越 phong hiểm
字解构
Phân tích chữ
风
fēng
HSK3
gió
险
xiǎn
HSK4
hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冒风险
mào fēng xiǎn
HSK5
Đối mặt với rủi ro, mạo hiểm
风险性
fēng xiǎn xìng
HSK5
tính rủi ro; rủi ro; tính rủi ro
高风险
gāo fēng xiǎn
HSK4
nguy cơ cao
承担风险
chéng dān fēng xiǎn
HSK5
chịu rủi ro
投资风险
tóu zī fēng xiǎn
HSK6
rủi ro đầu tư
破产风险
pò chǎn fēng xiǎn
HSK6
Rủi ro phá sản
风险估计
fēng xiǎn gū jì
HSK5
Ước tính rủi ro
风险投资
fēng xiǎn tóu zī
HSK6
Đầu tư mạo hiểm
风险管理
fēng xiǎn guǎn lǐ
HSK5
quản lý rủi ro
风险规避
fēng xiǎn guī bì
HSK5
Risk averse E ngại rủi ro
查词
复习
真题
工具
我的