拼
趁热打铁
HSK6idioms 0 · Lv.1
chènrèdǎtiě
rèn sắt khi còn nóng (ví với tranh thủ cho kịp thời cơ)
漢越
字解构
Phân tích chữ趁chènHSK6nhân; nhân lúc; nhân dịp; thừa dịp热rèHSK1nhiệt打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分