拼
不暇
HSK1v 0 · Lv.1
bùxiá
không rảnh; không rỗi; không xuể; không ngơi; bận túi bụi; không có thì giờ
have no time (for); be too busy (to do) 参见:应接 不暇 ;自顾 不暇 不暇 他顾 have no time for other matters
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分