WinHSK

不暇

HSK1v
0 · Lv.1
xiá

không rảnh; không rỗi; không xuể; không ngơi; bận túi bụi; không có thì giờ

have no time (for); be too busy (to do) 参见:应接 不暇 ;自顾 不暇 不暇 他顾 have no time for other matters

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.