WinHSK

不暇

HSK1v
0 · Lv.1
xiá

không rảnh; không rỗi; không xuể; không ngơi; bận túi bụi; không có thì giờ

have no time (for); be too busy (to do) 参见:应接 不暇 ;自顾 不暇 不暇 他顾 have no time for other matters

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →