WinHSK

不暇

HSK1v
0 · Lv.1
xiá

không rảnh; không rỗi; không xuể; không ngơi; bận túi bụi; không có thì giờ

have no time (for); be too busy (to do) 参见:应接 不暇 ;自顾 不暇 不暇 他顾 have no time for other matters

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

顾客纷至沓来,应接不暇。

Gùkè fēnzhìtàlái, yìngjiē bùxiá.

HSK6

Khách hàng nườm nượp kéo đến, tiếp đón không xuể.

Customers came in droves, and we were overwhelmed.