WinHSK

材料

HSK4n
0 · Lv.1
cáiliào

vật liệu; nguyên liệu; nguyên vật liệu (vật có thể trực tiếp tạo thành thành phẩm, như gạch ngói dùng trong xây dựng, sợi bông dùng để dệt, nấu ăn...)

漢越 tài liệu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →