WinHSK

花样

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāyàng

chủng loại; mẫu mã; hình dáng; hoa văn

trick 玩 花样 play tricks [ 相关词条 ] 花样翻新 put old stuff in a new guise 花样滑冰 [名] [体育] figure skating 花样滑水 [名] [体育] figure water-skiing 花样游泳 [名] [体育] synchronized swimming; water ballet

漢越 hoa dạng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →